无疑问 wú yí wèn·vô nghi vấn Hán Việt: vô nghi vấn · Pinyin: wú yí wèn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 疑 (nghi) + 問 (vấn)Pinyinwú yí wènHán Việtvô nghi vấnTừ loạitínhCấu tạo無 + 疑 + 問 · vô + nghi + vấn nghĩa thành phần: vô + nghi + vấn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không nghi ngờĐứcHandedict bedingungslos Từ liên quan Gần nghĩa无疑问的 · 无疑地 · 无疑的 · 疑问句 · 疑问号 · 疑问地 · 疑问字 · 疑问的