無疑問 wú yí wèn · vô nghi vấn Hán Việt: vô nghi vấn · Pinyin: wú yí wèn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 疑 (nghi) + 問 (vấn)Pinyinwú yí wènHán Việtvô nghi vấnCấu tạo無 + 疑 + 問 · vô + nghi + vấn nghĩa thành phần: vô + nghi + vấn