無鹽膳食 vô diêm thiện thực Hán Việt: vô diêm thiện thực Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 鹽 (diêm) + 膳 (thiện) + 食 (thực)Hán Việtvô diêm thiện thựcCấu tạo無 + 鹽 + 膳 + 食 · vô + diêm + thiện + thực nghĩa thành phần: vô + diêm + thiện + thực Nghĩa EngCihui 無鹽膳食 úyán shànshí n. salt-free diet