無蓋貨車

wú gài huò chē vô cái hóa xa

Hán Việt: vô cái hóa xa · Pinyin: wú gài huò chē

Tổng quan

thuyền đáy bằng (để dạo chơi ở những sông đào trong thành phố Vơ,ni,dơ), giỏ khí cầu

Cấu tạo: (vô) + (cái) + (hóa) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuyền đáy bằng (để dạo chơi ở những sông đào trong thành phố Vơ,ni,dơ), giỏ khí cầu

ja

  • JMdict open freight car