無相無作

wú xiāng wú zuò vô tương vô tác

Hán Việt: vô tương vô tác · Pinyin: wú xiāng wú zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tương) + (vô) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①佛教语。指弃绝众相,不事造作。②泛指不务空言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓弃绝众相,不事造作。 2.泛指不务空言。