無眼人 wú yǎn rén · vô nhãn nhân Hán Việt: vô nhãn nhân · Pinyin: wú yǎn rén Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 眼 (nhãn) + 人 (nhân)Pinyinwú yǎn rénHán Việtvô nhãn nhânCấu tạo無 + 眼 + 人 · vô + nhãn + nhân nghĩa thành phần: vô + nhãn + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻没有见识的人。Tân Hoa Tự Điển 1.喻没有见识的人。