無着無靠 vô trứ vô kháo Hán Việt: vô trứ vô kháo Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 着 (trứ) + 無 (vô) + 靠 (kháo)Hán Việtvô trứ vô kháoCấu tạo無 + 着 + 無 + 靠 · vô + trứ + vô + kháo nghĩa thành phần: vô + trứ + vô + kháo Nghĩa EngCihui 無著無靠 úzháowúkào f.e. helpless