無石棉 wú shí mián · vô thạch miên Hán Việt: vô thạch miên · Pinyin: wú shí mián Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 石 (thạch) + 棉 (miên)Pinyinwú shí miánHán Việtvô thạch miênCấu tạo無 + 石 + 棉 · vô + thạch + miên nghĩa thành phần: vô + thạch + miên