無碑記 wú bēi jì · vô bi kí Hán Việt: vô bi kí · Pinyin: wú bēi jì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 碑 (bi) + 記 (kí)Pinyinwú bēi jìHán Việtvô bi kíCấu tạo無 + 碑 + 記 · vô + bi + kí nghĩa thành phần: vô + bi + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不可胜计;无数。Tân Hoa Tự Điển 1.不可胜计;无数。