无礼喏 wú lǐ nuò·vô lễ nhạ Hán Việt: vô lễ nhạ · Pinyin: wú lǐ nuò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.行礼的一种方式一边作揖,一边口说"无礼",表示客气。 Cấu tạo: 無 (vô) + 禮 (lễ) + 喏 (nhạ)Pinyinwú lǐ nuòHán Việtvô lễ nhạCấu tạo無 + 禮 + 喏 · vô + lễ + nhạ nghĩa thành phần: vô + lễ + nhạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.行礼的一种方式一边作揖,一边口说"无礼",表示客气。 Từ liên quan Gần nghĩa无礼地 · 无礼貌 · 无礼 · 无礼的人 · 无礼貌的 · 無禮 · 无礼的男人 · 无礼的言行