无私无虑 vô tư vô lự Hán Việt: vô tư vô lự Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 私 (tư) + 無 (vô) + 慮 (lự)Hán Việtvô tư vô lựTừ loạithànhCấu tạo無 + 私 + 無 + 慮 · vô + tư + vô + lự nghĩa thành phần: vô + tư + vô + lự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vô tư vô loBiên soạn free from care; happy-go-luckyEngCihui 無私無慮 úsīwúlǜ f.e. free from care; happy-go-lucky Từ liên quan Gần nghĩa无私有弊 · 无私心的 · 无私欲的 · 無私有弊 · 无私地 · 无私的 · 无虑的 · 无私无畏