無私的 vô tư đích Hán Việt: vô tư đích Tổng quan hào hiệp, đại lượng xả thân; quên mình Cấu tạo: 無 (vô) + 私 (tư) + 的 (đích)Hán Việtvô tư đíchCấu tạo無 + 私 + 的 · vô + tư + đích nghĩa thành phần: vô + tư + đích Nghĩa ViệtCihui hào hiệp, đại lượng xả thân; quên mình