無稽之言 wú jī zhī yán · vô kê chi ngôn Hán Việt: vô kê chi ngôn · Pinyin: wú jī zhī yán Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 稽 (kê) + 之 (chi) + 言 (ngôn)Pinyinwú jī zhī yánHán Việtvô kê chi ngônCấu tạo無 + 稽 + 之 + 言 · vô + kê + chi + ngôn nghĩa thành phần: vô + kê + chi + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有根据、无从查证的话。Tân Hoa Tự Điển 1.没有根据﹑无从查证的话。