無稽的

vô kê đích

Hán Việt: vô kê đích

Tổng quan

không căn cứ, không duyên cớ (tin đồn, mối lo ngại...) không căn cứ, không có sơ sở không có căn cứ, không có lý do

Cấu tạo: (vô) + (kê) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không căn cứ, không duyên cớ (tin đồn, mối lo ngại...) không căn cứ, không có sơ sở không có căn cứ, không có lý do