無穗的

vô tuệ đích

Hán Việt: vô tuệ đích

Tổng quan

không có tai, không có quai (bình đựng nước...), không có tai nhạc

Cấu tạo: (vô) + (tuệ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có tai, không có quai (bình đựng nước...), không có tai nhạc