无穷数

vô cùng sổ

Hán Việt: vô cùng sổ

Tổng quan

(như) infinitude, (toán học) vô cực, vô tận, vô cùng, vô tận

Cấu tạo: 無 (vô) + 窮 (cùng) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô cực

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi infinity

Từ liên quan

Gần nghĩa

无穷地 · 无穷大 · 无穷小 · 无穷尽 · 无穷的 · 无穷集 · 無窮大 · 无穷无尽