无端的指责

vô đoan đích chỉ trách

Hán Việt: vô đoan đích chỉ trách

Tổng quan

sự cãi bướng, sự cãi vặt; sự gây chuyện cãi nhau vặt, (+ about, at) cãi bướng, cãi vặt; gây chuyện cãi nhau vặt

Cấu tạo: 無 (vô) + 端 (đoan) + 的 (đích) + 指 (chỉ) + 責 (trách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bới lông tìm vết

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cavil

Từ liên quan

Gần nghĩa

指责受害人 · 指责某人为 · 指责的分配 · 无端生事 · 指责某人 · 无端侮辱 · 無端 <cm>