指责某人 chỉ trách mỗ nhân Hán Việt: chỉ trách mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 責 (trách) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtchỉ trách mỗ nhânTừ loạitínhCấu tạo指 + 責 + 某 + 人 · chỉ + trách + mỗ + nhân nghĩa thành phần: chỉ + trách + mỗ + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chỉ tríchMainlandKaggle Zh-Vi wag one's finger atEngCihui wag one's finger at Từ liên quan Gần nghĩa某人自己 · 指责某人为 · 指责受害人 · 指责的分配 · 某人所占有 · 某人的 · 某人的处境 · 某人的外貌