無筆處 vô bút xử Hán Việt: vô bút xử Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 筆 (bút) + 處 (xử)Hán Việtvô bút xửCấu tạo無 + 筆 + 處 · vô + bút + xử nghĩa thành phần: vô + bút + xử Nghĩa EngCihui 無筆處 úbǐchù n. between the lines of the text