無筆畫 vô bút họa Hán Việt: vô bút họa Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 筆 (bút) + 畫 (họa)Hán Việtvô bút họaCấu tạo無 + 筆 + 畫 · vô + bút + họa nghĩa thành phần: vô + bút + họa Nghĩa EngCihui 無筆畫 úbǐhuà n. brushless painting