無筭爵 wú suàn jué · vô toán tước Hán Việt: vô toán tước · Pinyin: wú suàn jué Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 筭 (toán) + 爵 (tước)Pinyinwú suàn juéHán Việtvô toán tướcCấu tạo無 + 筭 + 爵 · vô + toán + tước nghĩa thành phần: vô + toán + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"无算爵"。