無籍人 wú jí rén · vô tịch nhân Hán Việt: vô tịch nhân · Pinyin: wú jí rén Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 籍 (tịch) + 人 (nhân)Pinyinwú jí rénHán Việtvô tịch nhânCấu tạo無 + 籍 + 人 · vô + tịch + nhân nghĩa thành phần: vô + tịch + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无赖汉。Tân Hoa Tự Điển 1.无赖汉。