无类之教 wú lèi zhī jiào · vô loại chi giáo Hán Việt: vô loại chi giáo · Pinyin: wú lèi zhī jiào Tổng quan Cấu tạo: 无 (vô) + 类 (loại) + 之 (chi) + 教 (giáo)Pinyinwú lèi zhī jiàoHán Việtvô loại chi giáoCấu tạo无 + 类 + 之 + 教 · vô + loại + chi + giáo nghĩa thành phần: vô + loại + chi + giáo