無紙化 wú zhǐ huà · vô chỉ hóa Hán Việt: vô chỉ hóa · Pinyin: wú zhǐ huà Tổng quan không giấy Cấu tạo: 無 (vô) + 紙 (chỉ) + 化 (hóa)Pinyinwú zhǐ huàHán Việtvô chỉ hóaCấu tạo無 + 紙 + 化 · vô + chỉ + hóa nghĩa thành phần: vô + chỉ + hóa Nghĩa ViệtCihui không giấyEngCC-CEDICT paperlessCihui paperless