無給職 vô cấp chức Hán Việt: vô cấp chức Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 給 (cấp) + 職 (chức)Hán Việtvô cấp chứcCấu tạo無 + 給 + 職 · vô + cấp + chức nghĩa thành phần: vô + cấp + chức Nghĩa EngCihui 無給職 újǐzhí n. 1. position without pay 2. honorary post