無繼民 wú jì mín · vô kế dân Hán Việt: vô kế dân · Pinyin: wú jì mín Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 繼 (kế) + 民 (dân)Pinyinwú jì mínHán Việtvô kế dânCấu tạo無 + 繼 + 民 · vô + kế + dân nghĩa thành phần: vô + kế + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中无继国的人。以其人没有后嗣得名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中无继国的人。以其人没有后嗣得名。