無羊月

wú yáng yuè vô dương nguyệt

Hán Việt: vô dương nguyệt · Pinyin: wú yáng yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (dương) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称农历正月﹑五月﹑九月三个月为"无羊月"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称农历正月﹑五月﹑九月三个月为"无羊月"。