无耳人 vô nhĩ nhân Hán Việt: vô nhĩ nhân Tổng quan vô nhĩ nhân (術語)見無眼人條。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 耳 (nhĩ) + 人 (nhân)Hán Việtvô nhĩ nhânCấu tạo无 + 耳 + 人 · vô + nhĩ + nhân nghĩa thành phần: vô + nhĩ + nhân Nghĩa ViệtCihui vô nhĩ nhân (術語)見無眼人條。☸