無耳兔 wú ěr tù · vô nhĩ thỏ Hán Việt: vô nhĩ thỏ · Pinyin: wú ěr tù Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 耳 (nhĩ) + 兔 (thỏ)Pinyinwú ěr tùHán Việtvô nhĩ thỏCấu tạo無 + 耳 + 兔 · vô + nhĩ + thỏ nghĩa thành phần: vô + nhĩ + thỏ