無耳畸胎 vô nhĩ ki thai Hán Việt: vô nhĩ ki thai Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 耳 (nhĩ) + 畸 (ki) + 胎 (thai)Hán Việtvô nhĩ ki thaiCấu tạo無 + 耳 + 畸 + 胎 · vô + nhĩ + ki + thai nghĩa thành phần: vô + nhĩ + ki + thai Nghĩa EngCihui anotus