無恥之尤

wú chǐ zhī yóu vô sỉ chi vưu

Hán Việt: vô sỉ chi vưu · Pinyin: wú chǐ zhī yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (sỉ) + (chi) + (vưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尤:突出的。最无耻的。形容无耻到了极点。
  • Tân Hoa Tự Điển 尤突出的。最无耻的。形容无耻到了极点。

Eng

  • Cihui 無恥之尤 úchǐzhīyóu n. sth. brazen in the extreme