無恥之極 vô sỉ chi cực Hán Việt: vô sỉ chi cực Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 恥 (sỉ) + 之 (chi) + 極 (cực)Hán Việtvô sỉ chi cựcCấu tạo無 + 恥 + 之 + 極 · vô + sỉ + chi + cực nghĩa thành phần: vô + sỉ + chi + cực Nghĩa EngCihui 無恥之極 úchǐzhījí f.e. be lost to shame