無脈的 vô mạch đích Hán Việt: vô mạch đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 脈 (mạch) + 的 (đích)Hán Việtvô mạch đíchCấu tạo無 + 脈 + 的 · vô + mạch + đích nghĩa thành phần: vô + mạch + đích Nghĩa EngCihui acrotic