无良心

vô lương tâm

Hán Việt: vô lương tâm

Tổng quan

hông có được cái lòng tốt đẹp sẵn có của con người. vô lương tâm vô lương tâm ☆Không có được cái lòng tốt đẹp sẵn có của con người.

Cấu tạo: (vô) + (lương) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hông có được cái lòng tốt đẹp sẵn có của con người. vô lương tâm vô lương tâm ☆Không có được cái lòng tốt đẹp sẵn có của con người.