無色界

wú sè jiè vô sắc giới

Hán Việt: vô sắc giới · Pinyin: wú sè jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (sắc) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。三界之一。在色界之上。此界无形体,无物质,但存识心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。三界之一。在色界之上。此界无形体,无物质,但存识心。

Eng

  • Cihui 無色界 úsèjiè n. <Budd.> the formless/invisible world