無節律 vô tiết luật Hán Việt: vô tiết luật Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 節 (tiết) + 律 (luật)Hán Việtvô tiết luậtCấu tạo無 + 節 + 律 · vô + tiết + luật nghĩa thành phần: vô + tiết + luật Nghĩa EngCihui arythmia