無節操
vô tiết thao
Hán Việt: vô tiết thao
Tổng quan
tính không bền lòng, tính thiếu kiên nhẫn, tính không kiên định, tính hay thay đổi; tính không chung thu
Nghĩa
Việt
- Cihui tính không bền lòng, tính thiếu kiên nhẫn, tính không kiên định, tính hay thay đổi; tính không chung thu