無花的 vô hoa đích Hán Việt: vô hoa đích Tổng quan không có hoa Cấu tạo: 無 (vô) + 花 (hoa) + 的 (đích)Hán Việtvô hoa đíchCấu tạo無 + 花 + 的 · vô + hoa + đích nghĩa thành phần: vô + hoa + đích Nghĩa ViệtCihui không có hoa