無菌性

wú jūn xìng vô khuẩn tính

Hán Việt: vô khuẩn tính · Pinyin: wú jūn xìng

Tổng quan

vô khuẩn

Cấu tạo: (vô) + (khuẩn) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô khuẩn

Eng

  • CC-CEDICT aseptic
  • Cihui aseptic

ja

  • JMdict aseptic|sterile|abacterial