無慮無思

wú lǜ wú sī vô lự vô tư

Hán Việt: vô lự vô tư · Pinyin: wú lǜ wú sī

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (lự) + (vô) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言无忧无虑。没有一点忧愁和顾虑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言无忧无虑。