無衣無褐 wú yī wú hè · vô y vô hạt Hán Việt: vô y vô hạt · Pinyin: wú yī wú hè Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 衣 (y) + 無 (vô) + 褐 (hạt)Pinyinwú yī wú hèHán Việtvô y vô hạtCấu tạo無 + 衣 + 無 + 褐 · vô + y + vô + hạt nghĩa thành phần: vô + y + vô + hạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 褐:本指粗毛布,引申为粗布衣服。没有御寒的衣服。形容生活贫困艰辛。