無襯砌 wú chèn qì · vô sấn thế Hán Việt: vô sấn thế · Pinyin: wú chèn qì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 襯 (sấn) + 砌 (thế)Pinyinwú chèn qìHán Việtvô sấn thếCấu tạo無 + 襯 + 砌 · vô + sấn + thế nghĩa thành phần: vô + sấn + thế