無角羊 vô giác dương Hán Việt: vô giác dương Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 角 (giác) + 羊 (dương)Hán Việtvô giác dươngCấu tạo無 + 角 + 羊 · vô + giác + dương nghĩa thành phần: vô + giác + dương Nghĩa EngCihui shropshire