無言對泣 vô ngôn đối khấp Hán Việt: vô ngôn đối khấp Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 言 (ngôn) + 對 (đối) + 泣 (khấp)Hán Việtvô ngôn đối khấpCấu tạo無 + 言 + 對 + 泣 · vô + ngôn + đối + khấp nghĩa thành phần: vô + ngôn + đối + khấp Nghĩa EngCihui 無言對泣 úyánduìqì f.e. weeping with each other without anything to say