無計量 wú jì liàng · vô kế lượng Hán Việt: vô kế lượng · Pinyin: wú jì liàng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 計 (kế) + 量 (lượng)Pinyinwú jì liàngHán Việtvô kế lượngCấu tạo無 + 計 + 量 · vô + kế + lượng nghĩa thành phần: vô + kế + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无法计算。极言其多。Tân Hoa Tự Điển 1.无法计算。极言其多。