无记业

wú jì yèvô kí nghiệp

Hán Việt: vô kí nghiệp · Pinyin: wú jì yè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教语。不记善恶之业谓之"无记业"。

Cấu tạo: 無 (vô) + 記 (kí) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。不记善恶之业谓之"无记业"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

无记名 · 无记录 · 無記法 · 無記空 · 无记号的 · 無記 · 无记名投票 · 無記名投票