无记录 vô kí lục Hán Việt: vô kí lục Tổng quan giấu tên; vô danh; nặc danh Cấu tạo: 無 (vô) + 記 (kí) + 錄 (lục)Hán Việtvô kí lụcTừ loạitínhCấu tạo無 + 記 + 錄 · vô + kí + lục nghĩa thành phần: vô + kí + lục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vô danhMainlandKaggle Zh-Vi Anonymous Từ liên quan Gần nghĩa无记名 · 無記法 · 無記空 · 记录员 · 记录器 · 记录图 · 记录片 · 记录的