無詞歌 vô từ ca Hán Việt: vô từ ca Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 詞 (từ) + 歌 (ca)Hán Việtvô từ caCấu tạo無 + 詞 + 歌 · vô + từ + ca nghĩa thành phần: vô + từ + ca Nghĩa EngCihui 無詞歌 úcígē n. a song without words M:²shǒu/