無貞操

vô trinh thao

Hán Việt: vô trinh thao

Tổng quan

tính không trong trắng, tính không trinh bạch, tính dâm dật, tính dâm ô

Cấu tạo: (vô) + (trinh) + (thao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính không trong trắng, tính không trinh bạch, tính dâm dật, tính dâm ô