無賴遊

vô lại du

Hán Việt: vô lại du

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (lại) + (du)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無賴游 úlàiyóu v.p. <topo.> mischievous; capricious; frivolous