無趣兒 vô thú nhi Hán Việt: vô thú nhi Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 趣 (thú) + 兒 (nhi)Hán Việtvô thú nhiCấu tạo無 + 趣 + 兒 · vô + thú + nhi nghĩa thành phần: vô + thú + nhi Nghĩa EngCihui 無趣兒 úqùr ►See wúqù